Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM chuyên đào tạo các cử nhân hệ Bji88 Đăng nhập, cao đẳng hoặc sau Bji88 Đăng nhập trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính. Đảm bảo đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực cho các công ty, góp phần và sự phát triển kinh tế của đất nước.
Tên BJ888 Đăng Nhập: Ho Chi Minh City University of Economics and Finance – UEF
Thành lập: 24/09/2007
Trụ sở chính: 141 – 145 Điện Biên Phủ Phường 15, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

| STT | Tên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7810103 | 20 | 18: Xét điểm TB theo tổ hợp 3 môn 30: Xét điểm TB 5 học kỳ |
||
| 2 | 7510605 | 24 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 3 | 7320106 | 20 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 4 | 7340122 | 23 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 5 | 7810201 | 21 | 18: Xét điểm tổ hợp 3 môn lớp 12 30: Xét điểm TB 5 học kỳ |
||
| 6 | 7340404 | 22 | 18: Xét điểm theo tổ hợp 3 môn lớp 12 30: Xét điểm tb 5 học kỳ |
||
| 7 | 7340101 | 22 | 18: Xét điểm TB lớp 12 30: Xét điểm 5 học kỳ |
||
| 8 | 7220210 | 19 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 9 | 7480201 | 22 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 10 | 7340201 | 20 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 11 | 7320108 | 23 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 12 | 7340120 | 23 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 13 | 7340120 | 18 | 18: Xét điểm HB lớp 12 theo tổ hợp 3 môn 30: Xét điểm HB 5 học kỳ |
||
| 14 | 7310206 | 21 | |||
| 15 | 7380108 | 20 | (Luật quốc tế) | ||
| 16 | 7220209 | 19 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 17 | 7380107 | 19 | (Luật kinh tế) | ||
| 18 | 7220201 | 21 | 18: Học bạ 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 19 | 7340301 | 19 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 20 | 7340115 | 24 | Điểm thi TNTHPT | ||
| 21 | 7380101 | 19 | 18: Xét điểm TB HB lớp 12 theo tổ hợp 3 môn 30: Xét điểm TB HB 5 học kỳ |
||
| 22 | 7340121 | 21 | 18: Xét điểm TB lớp 12 theo tổ hợp 3 môn 30: Xét điểm TB 5 học kỳ lớp 12 |
||
| 23 | 1780202 | 20 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 24 | 7340116 | 20 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 25 | 7320110 | 19 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 26 | 7210403 | 21 | 18: Học bạ 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 27 | 7480109 | 19 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 28 | 7220204 | 19 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |
||
| 29 | 7310401 | 21 | 18: Học bạ lớp 12 30: Học bạ 5 học kỳ |












